Trang chủ Hoạt động nhà trường

Dấu ấn văn hóa nông thôn trong không gian nghệ thuật truyện đồng thoại Tô Hoài

25/09/2026

Trong văn học Việt Nam hiện đại, Tô Hoài là một trong những nhà văn có khả năng đặc biệt trong việc phát hiện đời sống từ những sự vật bình dị. Điều đó thể hiện khá rõ trong bộ phận truyện đồng thoại của ông. Từ Dế Mèn phiêu lưu ký đến những câu chuyện viết về các loài vật nhỏ bé, Tô Hoài thường đặt nhân vật vào môi trường gần gũi với nông thôn: bờ ruộng, bãi cỏ, ao nước, vườn cây, hang đất, xóm nhỏ... Thiên nhiên trong những tác phẩm ấy không chỉ làm nền cho câu chuyện mà còn trực tiếp tham gia vào quá trình hình thành nhân vật, tạo tình huống và tổ chức các quan hệ. Vì vậy, tìm hiểu không gian nghệ thuật trong truyện đồng thoại Tô Hoài cũng là một con đường để nhận diện dấu ấn văn hóa nông thôn được chuyển hóa vào văn chương.
 

Nhà văn Tô Hoài – tác giả có nhiều đóng góp cho văn học thiếu nhi và truyện đồng thoại Việt Nam


Dế Mèn phiêu lưu ký là trường hợp tiêu biểu. Ngay từ phần đầu tác phẩm, thế giới của Dế Mèn được kiến tạo từ những chi tiết hết sức gần gũi với môi trường đồng ruộng. Nhân vật sống trong hang, hoạt động giữa những bờ cỏ, khoảng đất và các không gian cư trú của nhiều loài côn trùng. Từ góc nhìn của một chú dế, những cảnh vật vốn nhỏ bé trong mắt con người được mở rộng thành cả một thế giới. Hang không đơn thuần là một hốc đất; đó là nơi cư trú được nhân vật ý thức, tổ chức và bảo vệ. Khoảng đất giữa những nơi ở không còn là khoảng trống vô nghĩa mà trở thành địa bàn của gặp gỡ, giao tiếp và xung đột.
 


Cách xây dựng không gian ấy cho thấy Tô Hoài quan sát thế giới loài vật trước hết từ đặc điểm sinh tồn tự nhiên của chúng. Dế Mèn vẫn là một con dế với hình thể, nơi cư trú và hoạt động phù hợp với đặc tính loài. Nhưng trên nền tảng tự nhiên ấy, nhà văn thực hiện một bước chuyển quan trọng: nhân vật được trao ý thức và đời sống xã hội. Dế Mèn biết tự hào về bản thân, đánh giá người khác, có quan hệ với những cá thể sống xung quanh và phải đối diện với hậu quả từ cách ứng xử của mình. Đặc điểm này phù hợp với hướng nghiên cứu đã được xác định trong đề cương: cần xem xét cách Tô Hoài kết hợp đặc điểm tự nhiên của loài vật với những đặc điểm xã hội được nhân hóa.

Quan hệ giữa Dế Mèn và Dế Choắt là một dẫn chứng đặc biệt rõ. Hai nhân vật sống gần nhau nhưng điều kiện cư trú và khả năng tự bảo vệ khác nhau. Dế Mèn khỏe mạnh, tự tin; Dế Choắt yếu ớt, nơi ở không bảo đảm an toàn. Khi được đặt vào một câu chuyện đã nhân hóa, sự gần nhau về nơi cư trú không chỉ còn là quan hệ sinh thái giữa hai cá thể cùng loài mà được chuyển thành một dạng quan hệ láng giềng. Dế Choắt cần sự giúp đỡ; Dế Mèn có khả năng giúp nhưng thái độ ban đầu lại mang tính coi thường và vị kỷ.

Chính tại đây, không gian tự nhiên bắt đầu chuyển thành không gian xã hội. Hai cái hang không chỉ là nơi ở của hai con dế mà còn tạo ra một quan hệ giữa hai “người hàng xóm”. Bi kịch xảy đến sau trò trêu chị Cốc của Dế Mèn càng làm rõ điều này. Hành động của một cá nhân không dừng lại ở chính cá nhân đó mà có thể gây hậu quả cho người khác trong cùng môi trường sống. Bài học mà Dế Mèn nhận được vì thế không chỉ là bài học về sự bồng bột mà còn liên quan đến trách nhiệm của cá nhân trong quan hệ cộng đồng.

Dưới góc nhìn văn hóa nông thôn, tình tiết này đặc biệt đáng chú ý. Không cần đưa trực tiếp một làng quê của con người vào tác phẩm, Tô Hoài vẫn gợi được cấu trúc của một cộng đồng sống gần gũi: có nơi cư trú riêng, có láng giềng, có nhu cầu hỗ trợ nhau và có trách nhiệm đối với hành động có thể ảnh hưởng đến người khác. Chất liệu tự nhiên đã được tổ chức lại theo một logic văn hóa.

Hành trình rời nơi ở quen thuộc của Dế Mèn sau đó tiếp tục mở rộng không gian tác phẩm. Từ một phạm vi cư trú nhỏ bé, nhân vật bước vào những môi trường mới, gặp những loài vật khác và trải qua nhiều quan hệ khác nhau. Nếu phần đầu câu chuyện đặt nhân vật trong không gian gần với “xóm giềng”, hành trình phiêu lưu lại mở ra một thế giới rộng lớn hơn, nơi Dế Mèn phải học cách sống với những cá thể không giống mình.

Như vậy, sự mở rộng không gian đồng thời là sự mở rộng nhận thức. Dế Mèn trưởng thành không phải khi đứng yên trong chiếc hang của mình mà thông qua việc di chuyển, gặp gỡ và trải nghiệm. Không gian vì thế tham gia trực tiếp vào cấu trúc phát triển nhân vật. Từ một cá thể mạnh mẽ nhưng hiếu thắng và có phần ích kỷ, Dế Mèn dần nhận ra giới hạn của bản thân cũng như ý nghĩa của tình bạn, sự đoàn kết và trách nhiệm đối với những người khác.
 

Không gian cư trú của Dế Mèn – Dế Choắt từ môi trường tự nhiên được nhân hóa thành không gian của quan hệ xã hội


Nếu Dế Mèn phiêu lưu ký mở ra đời sống ở tầng thấp của bờ bãi, hang đất và thế giới côn trùng, thì các truyện đồng thoại khác của Tô Hoài về chim chóc, vật nuôi hay những sinh vật gắn với vườn tược lại cho phép nhà văn mở rộng không gian quan sát sang những sinh cảnh khác. Đây là điểm đáng chú ý trong thế giới đồng thoại của ông: mỗi loài vật không chỉ đem đến một nhân vật mới mà còn đem theo một điểm nhìn mới về nông thôn.

Với những loài sống dưới mặt đất, thế giới được cảm nhận từ bờ cỏ, hang ổ và mặt đất; với chim chóc, không gian được mở rộng theo chiều cao, gắn với cây cối, mái nhà, khoảng trời; với những con vật sống gần con người, không gian lại tiến gần hơn đến sân, vườn và khu vực cư trú. Nhờ thay đổi nhân vật trung tâm, nhà văn đồng thời thay đổi điểm nhìn và phạm vi của thế giới nghệ thuật.

Điều này giúp lý giải vì sao cảnh quan nông thôn trong đồng thoại Tô Hoài không mang tính trang trí. Mỗi loài vật nhìn nông thôn từ môi trường sinh tồn của chính nó. Cùng một thế giới nhưng với con dế, con chim hay vật nuôi, kích thước, khoảng cách và mức độ nguy hiểm hoàn toàn khác nhau. Chính khả năng nhìn cảnh vật từ điểm nhìn của loài vật làm nên nét sinh động của không gian đồng thoại.

Ở đây cũng cần lưu ý rằng không phải mọi chi tiết thiên nhiên đều có thể trực tiếp quy về văn hóa nông thôn. Đề cương nghiên cứu đã đặt ra một nguyên tắc quan trọng: mỗi nhận định cần dựa vào chi tiết và ngữ cảnh cụ thể, không mặc nhiên coi mọi nhân vật loài vật hay cảnh vật là biểu hiện văn hóa.

Cần phân biệt sự hiện diện của yếu tố tự nhiên với sự biểu đạt ý nghĩa văn hóa nông thôn trong tác phẩm. Không phải mọi cảnh vật hay nhân vật loài vật xuất hiện trong truyện đồng thoại đều mặc nhiên mang ý nghĩa văn hóa. Một chi tiết chỉ thực sự có giá trị trong hướng tiếp cận này khi nó được đặt trong mối quan hệ với môi trường sống, hoạt động sinh tồn, kinh nghiệm ứng xử hoặc các quan hệ xã hội của nhân vật. Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở việc nhận diện những gì thuộc về cảnh quan nông thôn, mà quan trọng hơn là làm rõ cách Tô Hoài lựa chọn, tổ chức và chuyển hóa những chất liệu ấy thành hình tượng nghệ thuật mang ý nghĩa văn hóa.

Trở lại với Dế Mèn phiêu lưu ký, chiếc hang là một ví dụ. Nếu chỉ xét về sinh học, dế sống trong hang là một đặc tính tự nhiên. Nhưng khi Dế Mèn có ý thức về nơi ở, biết chuẩn bị, bảo vệ và từ nơi đó thiết lập quan hệ với Dế Choắt cùng các nhân vật xung quanh, chiếc hang đã mang thêm ý nghĩa xã hội. Nó vừa là “hang dế”, vừa được người đọc cảm nhận như “nhà”. Đây chính là điểm chuyển từ tập tính tự nhiên sang hình tượng văn hóa.

Tương tự, hành trình của Dế Mèn nếu chỉ nhìn từ việc một con vật di chuyển sẽ khó tạo nên ý nghĩa văn hóa đáng kể. Nhưng khi hành trình được tổ chức thành chuỗi gặp gỡ, va chạm và nhận thức, sự di chuyển trong không gian trở thành hành trình trưởng thành. Không gian tự nhiên lúc đó trở thành môi trường thử thách nhân cách.

Qua trường hợp Dế Mèn phiêu lưu ký và khi đặt trong hệ thống truyện đồng thoại của Tô Hoài, có thể nhận ra một cơ chế nghệ thuật đáng chú ý: quan sát tự nhiên → lựa chọn chi tiết đời sống → nhân hóa → tổ chức quan hệ → tạo ý nghĩa văn hóa. Nhà văn không đưa nguyên xi đời sống nông thôn vào truyện. Ông lựa chọn những yếu tố có khả năng tham gia vào thế giới đồng thoại rồi chuyển hóa chúng thông qua trí tưởng tượng.

Cơ chế ấy cũng giải thích sức hấp dẫn lâu dài của các nhân vật loài vật Tô Hoài. Dế Mèn hấp dẫn trước hết vì vẫn mang sức sống của một con dế được quan sát rất kỹ, nhưng đồng thời người đọc có thể nhận ra trong hành động và trải nghiệm của nhân vật những vấn đề thuộc về con người: tự ý thức, kiêu ngạo, tình bạn, trách nhiệm, sai lầm và trưởng thành. Hai bình diện tự nhiên và xã hội không triệt tiêu mà bổ sung cho nhau.

Không gian nông thôn cũng nhờ vậy mang hai lớp ý nghĩa. Ở lớp thứ nhất, đó là môi trường sống của cây cỏ và loài vật. Ở lớp thứ hai, khi được tổ chức qua nhân hóa, đó trở thành môi trường của những quan hệ và giá trị. Bờ cỏ, hang đất, mặt nước, vườn cây... vẫn giữ vẻ tự nhiên nhưng đồng thời có thể gợi đến nhà ở, xóm giềng, cộng đồng và hành trình đi ra thế giới.

Có thể nói, giá trị văn hóa của không gian nông thôn trong truyện đồng thoại Tô Hoài không nằm chủ yếu ở số lượng những hình ảnh làng quê xuất hiện trong tác phẩm. Giá trị ấy nằm ở cách nhà văn nhìn thấy một thế giới xã hội và văn hóa từ thế giới tự nhiên. Qua những con vật nhỏ bé, người đọc được dẫn đến những câu chuyện lớn hơn về cách sống giữa cộng đồng và cách con người ứng xử với môi trường xung quanh.

Ở phương diện này, Dế Mèn phiêu lưu ký không chỉ là một câu chuyện phiêu lưu của loài vật. Từ chiếc hang của Dế Mèn, nơi ở của Dế Choắt đến những không gian mở ra trong hành trình, tác phẩm cho thấy một quá trình chuyển động từ cái tôi đến cộng đồng, từ phạm vi sống quen thuộc đến thế giới rộng lớn. Không gian và sự trưởng thành của nhân vật vì vậy luôn vận động cùng nhau.

Đặt những biểu hiện ấy trong vấn đề rộng hơn về văn hóa nông thôn có thể giúp mở thêm một cách đọc đối với truyện đồng thoại Tô Hoài. Văn hóa nông thôn không chỉ hiện diện qua phong tục, lễ hội hay những sinh hoạt của con người có thể dễ dàng nhận diện. Nó còn tồn tại trong cách quan sát cỏ cây, chim muông; trong kinh nghiệm về nơi ở và môi trường; trong ý thức về quan hệ láng giềng, cộng đồng; và trong cách con người hình dung vị trí của cá nhân giữa một thế giới có nhiều sự sống khác nhau.

Bởi vậy, nghiên cứu truyện đồng thoại Tô Hoài từ góc nhìn văn hóa nông thôn không nhằm biến tác phẩm thành tài liệu ghi chép về làng quê. Điều quan trọng hơn là nhận diện quá trình nhà văn chuyển hóa kinh nghiệm văn hóa thành hình tượng nghệ thuật. Chính quá trình chuyển hóa ấy làm cho thế giới côn trùng, chim muông và cây cỏ vừa mang vẻ tự nhiên, vừa có khả năng kể những câu chuyện sâu sắc về đời sống con người.

Ban truyền thông
Đánh giá:
Tổng số điểm của bài viết là: 0/5 trong 0 đánh giá
Chia sẻ:

Văn bản mới